Lá tía tô nảy mầm. The perilla leaf takes root.

Cột sống của ngôn ngữ
từ vựng.
Every language begins
with its vocabulary.

  • Bạn đi làm, bạn bận. Không có thời gian cho bài học trẻ con hay điểm thưởng vô nghĩa. You've got a job and a calendar. You don't have time for cartoons or pointless reward streaks.
  • 10 từ mỗi sáng, AI chọn theo ngành và sở thích của bạn. Ten words each morning, picked by AI for your work and your interests.
  • Không nhồi nhét, không trò chơi, không quảng cáo. No drilling. No gimmicks. No ads.
  • Chỉ từ vựng thực tế cho nhu cầu thật của bạn. Just the words you'll actually use, for the conversations you're actually having.
Xem bài học mẫu See a sample lesson
Không cần thẻ tín dụng No credit card needed Hủy bất cứ lúc nào Cancel anytime 10 ngôn ngữ 10 languages
Bên trong Tía Tô Inside Tía Tô

Bốn lát cắt từ bên trong. A look inside.

Còn nhiều thứ khác đang đợi bạn — flashcard, nghe hiểu, ôn tập định kỳ, theo dõi từ bị quên. Đây là vài thứ chính. There's plenty more once you're in — flashcards, listening practice, spaced review, and tracking for words that are slipping. Here's a glimpse.

01

Mười từ trong ngữ cảnh Ten words, in context

Mỗi từ kèm phiên âm, nghĩa, và ba câu ví dụ thật — từ vựng được làm nổi bật trong câu để bạn nhớ đúng cách dùng. Each word comes with pronunciation, meaning, and three real-world example sentences — with the word highlighted so the usage sticks.

会议 danh từ noun
huì yì
cuộc họp meeting
3 ví dụ 3 example sentences
1. 明天下午三点开会议
míng tiān xià wǔ sān diǎn kāi huì yì.
Cuộc họp diễn ra vào 3 giờ chiều mai. The meeting is at 3pm tomorrow.
2. 这次会议很重要,请准时参加。
zhè cì huì yì hěn zhòng yào, qǐng zhǔn shí cān jiā.
Cuộc họp này quan trọng, hãy đến đúng giờ. This meeting matters — please be on time.
3. 会议结束后我给你打电话。
huì yì jié shù hòu wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà.
Sau cuộc họp tôi sẽ gọi cho bạn. I'll call you once the meeting wraps up.
02

Phân tích từng chữ Word-by-word, character-by-character

Bấm nghe cả câu hoặc từng từ. Bấm vào chữ để xem nghĩa, lưu vào sổ — bằng tiếng Việt, không qua tiếng Anh. Tap to hear the whole sentence, or any single character. Tap a word to see its meaning and save it — explained in Vietnamese, never through English.

↓ Nghe cả câu hoặc bấm từng chữ ↓ Hear the full sentence, or tap any character
明天会议几点开始?
míng tiān de huì yì jǐ diǎn kāi shǐ?
"Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ?" "What time does tomorrow's meeting start?"
Bấm vào một từ ở trên để xem chi tiết Tap a character above to see the breakdown
03

Từ điển của riêng bạn A dictionary that's yours

Mỗi từ học được tích vào kho riêng. Càng nhiều từ thuộc lòng, lá tía tô càng vươn cao. Every word you learn goes into your personal bank. The more you master, the higher your perilla leaf grows.

Cấp 4 — Cành Level 4 — Branch
387 từ đã thuộc · 213 nữa đến cấp 5 387 words mastered · 213 to go for level 5
会议 huì yì
cuộc họp meeting
合同 hé tóng
hợp đồng contract
客户 kè hù
khách hàng client
报告 bào gào
báo cáo report
市场 shì chǎng
thị trường market
谈判 tán pàn
đàm phán negotiate
+ 381 từ khác đã thuộc + 381 more in your bank
04

Quiz hàng ngày, kiểm tra mỗi 5 bài Daily quizzes, weekly tests

Quiz nhanh sau mỗi bài để củng cố. Bài kiểm tra sâu hơn sau 5 bài để đảm bảo bạn nhớ lâu. A quick quiz after every lesson to lock things in. A deeper test every fifth lesson to make sure it sticks long-term.

Quiz hàng ngày Daily quiz 10 câu · 3 phút 10 questions · 3 min
Sau mỗi bài học After every lesson
10 câu trắc nghiệm về 10 từ vừa học Multiple-choice questions on the ten words you just learned
Bài kiểm tra Test 30 câu · 10 phút 30 questions · 10 min
Sau mỗi 5 bài học Every five lessons
30 câu kiểm tra toàn bộ 50 từ trong tuần A 30-question test covering all fifty words from the week
Câu 12 / 30 Q12 / 30
明天我们和重要客户有一个 ___
míng tiān wǒ men hé zhòng yào kè hù yǒu yī ge ___ .
"Ngày mai chúng ta có một ___ với khách hàng quan trọng." "Tomorrow we have a ___ with an important client."
A 报告 bào gào
B 会议 huì yì
C 合同 hé tóng
Mười ngôn ngữ Ten languages

Mỗi ngôn ngữ, một cách tiếp cận riêng. Each language, taught its own way.

Tía Tô không xử lý mọi ngôn ngữ giống nhau. Bấm vào để xem cách chúng tôi dạy từng thứ tiếng. Mandarin tones aren't German cases. Tía Tô teaches each language on its own terms — tap one to see how.

Giá Pricing

Đầu tư cho mình. Đáng giá. An investment in yourself. Worth every đồng.

Bắt đầu với 7 ngày miễn phí, không cần thẻ tín dụng. Sau đó chọn gói phù hợp. Start with seven days free — no credit card. Pick a plan only if you want to keep going.

Phương thức thanh toán được chấp nhận Payment methods we accept
FAQ

Câu hỏi thường gặp. Common questions.

Còn thắc mắc? Bấm vào biểu tượng góc dưới phải để liên hệ trực tiếp. Still have a question? Tap the chat icon at the bottom right and we'll get back to you.